peace corps
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Peace Corps (Đoàn Hòa bình): Một tổ chức dân sự do chính phủ Hoa Kỳ tài trợ, cử tình nguyện viên đến các nước đang phát triển để hỗ trợ về giáo dục, y tế, nông nghiệp và các lĩnh vực phát triển khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tham gia Đoàn Hòa bình sau khi tốt nghiệp đại học để dạy tiếng Anh tại một ngôi làng nông thôn ở châu Phi.)
- (Đoàn Hòa bình đã hoạt động tại hơn 60 quốc gia kể từ khi thành lập năm 1961.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve in the Peace Corps": phục vụ trong Đoàn Hòa bình.
- Many volunteers serve in the Peace Corps for two years. (Nhiều tình nguyện viên phục vụ trong Đoàn Hòa bình trong hai năm.)
"Peace Corps volunteer": tình nguyện viên của Đoàn Hòa bình.
- As a Peace Corps volunteer, he built schools and trained local teachers. (Là một tình nguyện viên Đoàn Hòa bình, anh ấy đã xây trường học và đào tạo giáo viên địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Peace Corpsman (danh từ): thành viên nam của Đoàn Hòa bình.
- The Peace Corpsman learned the local language quickly. (Thành viên nam của Đoàn Hòa bình đã học ngôn ngữ địa phương rất nhanh.)
Peace Corpswoman (danh từ): thành viên nữ của Đoàn Hòa bình.
- She became a Peace Corpswoman to promote sustainable agriculture. (Cô ấy trở thành thành viên nữ của Đoàn Hòa bình để thúc đẩy nông nghiệp bền vững.)
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức tình nguyện quốc tế: một tổ chức phi lợi nhuận cử tình nguyện viên ra nước ngoài làm việc.
- Đoàn tình nguyện viên: nhóm người tham gia các chương trình hỗ trợ phát triển ở nước ngoài.
Lưu ý văn hóa
- Peace Corps là một tổ chức đặc thù của Hoa Kỳ, không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Khi dùng, cần viết hoa cả hai từ và thường đi kèm với mạo từ "the" (the Peace Corps).